Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

奏でる (かなでる) — chơi nhạc, tấu nhạc

奏かなでる chơi nhạc
Tần suất #8037 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

kanaderu

かなでる
Pitch かなでる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 奏でる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chơi nhạc
  • tấu nhạc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

奏でる

かなでる

奏でます

かなでます

Present negative

奏でない

かなでない

奏でません

かなでません

Past

奏でた

かなでた

奏でました

かなでました

Past negative

奏でなかった

かなでなかった

奏でませんでした

かなでませんでした

Te-form

奏でて

かなでて

奏でまして

かなでまして

Potential

奏でられる

かなでられる

奏でられます

かなでられます

Potential negative

奏でられない

かなでられない

奏でられません

かなでられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.