演奏 (えんそう) — biểu diễn (nhạc), diễn tấu
演奏
biểu diễn (nhạc)
Tần suất #667
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ensou
えんそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えんそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 演奏
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biểu diễn (nhạc)
- diễn tấu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ピアノや ギターなどで 音楽を ならす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
演奏する えんそうする |
演奏します えんそうします |
| Present negative |
演奏しない えんそうしない |
演奏しません えんそうしません |
| Past |
演奏した えんそうした |
演奏しました えんそうしました |
| Past negative |
演奏しなかった えんそうしなかった |
演奏しませんでした えんそうしませんでした |
| Te-form |
演奏して えんそうして |
演奏しまして えんそうしまして |
| Potential |
演奏できる えんそうできる |
演奏できます えんそうできます |
| Potential negative |
演奏できない えんそうできない |
演奏できません えんそうできません |