官庁 (かんちょう) — cơ quan nhà nước, công sở, quan thính

かんちょう cơ quan nhà nước
Tần suất #4924 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kanchou

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơ quan nhà nước
  • công sở
  • quan thính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.