Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

省庁 (しょうちょう) — bộ và cơ quan chính phủ, tỉnh sảnh

省しょう庁ちょう bộ và cơ quan chính phủ
Tần suất #3581 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shouchou

しょうちょう
Pitch しょうちょう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 省庁

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bộ và cơ quan chính phủ
  • tỉnh sảnh

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.