歓喜 (かんき) — vui sướng, hân hoan, hoan hỉ
歓喜
vui sướng
Tần suất #9970
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kanki
かんき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 歓喜
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vui sướng
- hân hoan
- hoan hỉ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
歓喜する かんきする |
歓喜します かんきします |
| Present negative |
歓喜しない かんきしない |
歓喜しません かんきしません |
| Past |
歓喜した かんきした |
歓喜しました かんきしました |
| Past negative |
歓喜しなかった かんきしなかった |
歓喜しませんでした かんきしませんでした |
| Te-form |
歓喜して かんきして |
歓喜しまして かんきしまして |
| Potential |
歓喜できる かんきできる |
歓喜できます かんきできます |
| Potential negative |
歓喜できない かんきできない |
歓喜できません かんきできません |