Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

歓喜 (かんき) — vui sướng, hân hoan, hoan hỉ

歓かん喜き vui sướng
Tần suất #9970 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kanki

かんき
Pitch かんき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 歓喜

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vui sướng
  • hân hoan
  • hoan hỉ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

歓喜する

かんきする

歓喜します

かんきします

Present negative

歓喜しない

かんきしない

歓喜しません

かんきしません

Past

歓喜した

かんきした

歓喜しました

かんきしました

Past negative

歓喜しなかった

かんきしなかった

歓喜しませんでした

かんきしませんでした

Te-form

歓喜して

かんきして

歓喜しまして

かんきしまして

Potential

歓喜できる

かんきできる

歓喜できます

かんきできます

Potential negative

歓喜できない

かんきできない

歓喜できません

かんきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.