加藤 (かとう) — Katō (họ), Gia Đằng
加藤
Katō (họ)
Tần suất #2393
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
katou
Nghĩa
- Katō (họ)
- Gia Đằng