(くち) — miệng, khẩu

くち miệng
Tần suất #221 Lớp 1 1 ký tự noun body

kuchi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • miệng
  • khẩu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.