窓口 (まどぐち) — quầy giao dịch, cửa sổ tiếp khách, đầu mối liên hệ

まどぐち quầy giao dịch
Tần suất #3089 Lớp 6 2 ký tự 和語 wago noun

madoguchi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quầy giao dịch
  • cửa sổ tiếp khách
  • đầu mối liên hệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.