Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

切り出す (きりだす) — mở lời (về một chủ đề), khai thác (đá), cắt ra

切きり出だす mở lời (về một chủ đề)
Tần suất #9255 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

kiridasu

きりだす
Pitch きりだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 切り出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mở lời (về một chủ đề)
  • khai thác (đá)
  • cắt ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

切り出す

きりだす

切り出します

きりだします

Present negative

切り出さない

きりださない

切り出しません

きりだしません

Past

切り出した

きりだした

切り出しました

きりだしました

Past negative

切り出さなかった

きりださなかった

切り出しませんでした

きりだしませんでした

Te-form

切り出して

きりだして

切り出しまして

きりだしまして

Potential

切り出せる

きりだせる

切り出せます

きりだせます

Potential negative

切り出せない

きりだせない

切り出せません

きりだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.