切り出す (きりだす) — mở lời (về một chủ đề), khai thác (đá), cắt ra
切り出す
mở lời (về một chủ đề)
Tần suất #9255
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
kiridasu
きりだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きりだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 切り出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mở lời (về một chủ đề)
- khai thác (đá)
- cắt ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
切り出す きりだす |
切り出します きりだします |
| Present negative |
切り出さない きりださない |
切り出しません きりだしません |
| Past |
切り出した きりだした |
切り出しました きりだしました |
| Past negative |
切り出さなかった きりださなかった |
切り出しませんでした きりだしませんでした |
| Te-form |
切り出して きりだして |
切り出しまして きりだしまして |
| Potential |
切り出せる きりだせる |
切り出せます きりだせます |
| Potential negative |
切り出せない きりだせない |
切り出せません きりだせません |