評価 (ひょうか) — đánh giá, bình giá
評価
đánh giá
Tần suất #247
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hyouka
ひょうか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひょうか[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 評価
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đánh giá
- bình giá
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものや 人が どれくらい よいかを きめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
評価する ひょうかする |
評価します ひょうかします |
| Present negative |
評価しない ひょうかしない |
評価しません ひょうかしません |
| Past |
評価した ひょうかした |
評価しました ひょうかしました |
| Past negative |
評価しなかった ひょうかしなかった |
評価しませんでした ひょうかしませんでした |
| Te-form |
評価して ひょうかして |
評価しまして ひょうかしまして |
| Potential |
評価できる ひょうかできる |
評価できます ひょうかできます |
| Potential negative |
評価できない ひょうかできない |
評価できません ひょうかできません |