Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

評価 (ひょうか) — đánh giá, bình giá

評ひょう価か đánh giá
Tần suất #247 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hyouka

ひょうか
Pitch ひょうか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 評価

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đánh giá
  • bình giá

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものや 人(ひと)が どれくらい よいかを きめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

評価する

ひょうかする

評価します

ひょうかします

Present negative

評価しない

ひょうかしない

評価しません

ひょうかしません

Past

評価した

ひょうかした

評価しました

ひょうかしました

Past negative

評価しなかった

ひょうかしなかった

評価しませんでした

ひょうかしませんでした

Te-form

評価して

ひょうかして

評価しまして

ひょうかしまして

Potential

評価できる

ひょうかできる

評価できます

ひょうかできます

Potential negative

評価できない

ひょうかできない

評価できません

ひょうかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.