娯楽 (ごらく) — giải trí, ngu lạc
娯楽
giải trí
Tần suất #4590
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
goraku
ごらく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ごらく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 娯楽
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giải trí
- ngu lạc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
娯楽する ごらくする |
娯楽します ごらくします |
| Present negative |
娯楽しない ごらくしない |
娯楽しません ごらくしません |
| Past |
娯楽した ごらくした |
娯楽しました ごらくしました |
| Past negative |
娯楽しなかった ごらくしなかった |
娯楽しませんでした ごらくしませんでした |
| Te-form |
娯楽して ごらくして |
娯楽しまして ごらくしまして |
| Potential |
娯楽できる ごらくできる |
娯楽できます ごらくできます |
| Potential negative |
娯楽できない ごらくできない |
娯楽できません ごらくできません |