Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

娯楽 (ごらく) — giải trí, ngu lạc

娯ご楽らく giải trí
Tần suất #4590 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

goraku

ごらく
Pitch ごらく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 娯楽

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giải trí
  • ngu lạc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

娯楽する

ごらくする

娯楽します

ごらくします

Present negative

娯楽しない

ごらくしない

娯楽しません

ごらくしません

Past

娯楽した

ごらくした

娯楽しました

ごらくしました

Past negative

娯楽しなかった

ごらくしなかった

娯楽しませんでした

ごらくしませんでした

Te-form

娯楽して

ごらくして

娯楽しまして

ごらくしまして

Potential

娯楽できる

ごらくできる

娯楽できます

ごらくできます

Potential negative

娯楽できない

ごらくできない

娯楽できません

ごらくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.