娯楽 (ごらく) — giải trí, ngu lạc

らく giải trí
Tần suất #4590 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

goraku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giải trí
  • ngu lạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.