(かた) — loại, kiểu, khuôn

かた loại
Tần suất #270 Lớp 4 1 ký tự noun

kata

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • loại
  • kiểu
  • khuôn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.