類型 (るいけい) — loại hình, kiểu mẫu, loại type

るいけい loại hình
Tần suất #6593 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

ruikei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • loại hình
  • kiểu mẫu
  • loại type

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.