新型 (しんがた) — kiểu mới, tân hình

しんがた kiểu mới
Tần suất #4977 Lớp 4 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi no-adjective

shingata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiểu mới
  • tân hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.