片づける (かたづける) — dọn dẹp, sắp xếp, giải quyết
片づける
dọn dẹp
Tần suất #7792
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
ichidan verb
transitive
katazukeru
かたづける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かたづける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 片づける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dọn dẹp
- sắp xếp
- giải quyết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
片づける かたづける |
片づけます かたづけます |
| Present negative |
片づけない かたづけない |
片づけません かたづけません |
| Past |
片づけた かたづけた |
片づけました かたづけました |
| Past negative |
片づけなかった かたづけなかった |
片づけませんでした かたづけませんでした |
| Te-form |
片づけて かたづけて |
片づけまして かたづけまして |
| Potential |
片づけられる かたづけられる |
片づけられます かたづけられます |
| Potential negative |
片づけられない かたづけられない |
片づけられません かたづけられません |