Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

片づける (かたづける) — dọn dẹp, sắp xếp, giải quyết

片かたづける dọn dẹp
Tần suất #7792 Lớp 6 4 ký tự ichidan verb transitive

katazukeru

かたづける
Pitch かたづける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 片づける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dọn dẹp
  • sắp xếp
  • giải quyết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

片づける

かたづける

片づけます

かたづけます

Present negative

片づけない

かたづけない

片づけません

かたづけません

Past

片づけた

かたづけた

片づけました

かたづけました

Past negative

片づけなかった

かたづけなかった

片づけませんでした

かたづけませんでした

Te-form

片づけて

かたづけて

片づけまして

かたづけまして

Potential

片づけられる

かたづけられる

片づけられます

かたづけられます

Potential negative

片づけられない

かたづけられない

片づけられません

かたづけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.