Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

片付ける (かたづける) — dọn dẹp, thu xếp, giải quyết

片かた付づける dọn dẹp
Tần suất #4622 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

katazukeru

かたづける
Pitch かたづける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 片付ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dọn dẹp
  • thu xếp
  • giải quyết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

片付ける

かたづける

片付けます

かたづけます

Present negative

片付けない

かたづけない

片付けません

かたづけません

Past

片付けた

かたづけた

片付けました

かたづけました

Past negative

片付けなかった

かたづけなかった

片付けませんでした

かたづけませんでした

Te-form

片付けて

かたづけて

片付けまして

かたづけまして

Potential

片付けられる

かたづけられる

片付けられます

かたづけられます

Potential negative

片付けられない

かたづけられない

片付けられません

かたづけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.