片付ける (かたづける) — dọn dẹp, thu xếp, giải quyết
片付ける
dọn dẹp
Tần suất #4622
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
katazukeru
かたづける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かたづける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 片付ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dọn dẹp
- thu xếp
- giải quyết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
片付ける かたづける |
片付けます かたづけます |
| Present negative |
片付けない かたづけない |
片付けません かたづけません |
| Past |
片付けた かたづけた |
片付けました かたづけました |
| Past negative |
片付けなかった かたづけなかった |
片付けませんでした かたづけませんでした |
| Te-form |
片付けて かたづけて |
片付けまして かたづけまして |
| Potential |
片付けられる かたづけられる |
片付けられます かたづけられます |
| Potential negative |
片付けられない かたづけられない |
片付けられません かたづけられません |