片道 (かたみち) — một chiều, một lượt đi

かたみち một chiều
Tần suất #8198 Lớp 6 2 ký tự 和語 wago no-adjective

katamichi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một chiều
  • một lượt đi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.