Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

カット (かっと) — cut, cutting

カット cut
Tần suất #3049 Lớp 4 3 ký tự noun suru verb transitive

katto

かっと
Post

Ghi nhớ カット

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cut
  • cutting

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

かっとする

かっとします

Present negative

かっとしない

かっとしません

Past

かっとした

かっとしました

Past negative

かっとしなかった

かっとしませんでした

Te-form

かっとして

かっとしまして

Potential

かっとできる

かっとできます

Potential negative

かっとできない

かっとできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.