カット (かっと) — cut, cutting
カット
cut
Ghi nhớ カット
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cut
- cutting
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
かっとする |
かっとします |
| Present negative |
かっとしない |
かっとしません |
| Past |
かっとした |
かっとしました |
| Past negative |
かっとしなかった |
かっとしませんでした |
| Te-form |
かっとして |
かっとしまして |
| Potential |
かっとできる |
かっとできます |
| Potential negative |
かっとできない |
かっとできません |