Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

話し合う (はなしあう) — bàn bạc, thảo luận

話はなし合うあ bàn bạc
Tần suất #3050 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) transitive

hanashiau

はなしあう
Pitch はなしあう[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 話し合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bàn bạc
  • thảo luận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

話し合う

はなしあう

話し合います

はなしあいます

Present negative

話し合わない

はなしあわない

話し合いません

はなしあいません

Past

話し合った

はなしあった

話し合いました

はなしあいました

Past negative

話し合わなかった

はなしあわなかった

話し合いませんでした

はなしあいませんでした

Te-form

話し合って

はなしあって

話し合いまして

はなしあいまして

Potential

話し合える

はなしあえる

話し合えます

はなしあえます

Potential negative

話し合えない

はなしあえない

話し合えません

はなしあえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.