話し合う (はなしあう) — bàn bạc, thảo luận
hanashiau
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 話し合う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bàn bạc
- thảo luận
Usage examples
-
もし当時の村で学校について話し合うとしたら、何が問題になるでしょう。
Moshi touji no mura de gakkou ni tsuite hanashiau to shitara, nani ga mondai ni naru deshou.
If people in a village at the time discussed schools, what issues might come up?
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
話し合う はなしあう |
話し合います はなしあいます |
| Present negative |
話し合わない はなしあわない |
話し合いません はなしあいません |
| Past |
話し合った はなしあった |
話し合いました はなしあいました |
| Past negative |
話し合わなかった はなしあわなかった |
話し合いませんでした はなしあいませんでした |
| Te-form |
話し合って はなしあって |
話し合いまして はなしあいまして |
| Potential |
話し合える はなしあえる |
話し合えます はなしあえます |
| Potential negative |
話し合えない はなしあえない |
話し合えません はなしあえません |