会合 (かいごう) — cuộc họp, hội họp

かいごう cuộc họp
Tần suất #3048 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kaigou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuộc họp
  • hội họp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.