会合 (かいごう) — cuộc họp, hội họp
会合
cuộc họp
Tần suất #3048
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaigou
かいごう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいごう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 会合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cuộc họp
- hội họp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
会合する かいごうする |
会合します かいごうします |
| Present negative |
会合しない かいごうしない |
会合しません かいごうしません |
| Past |
会合した かいごうした |
会合しました かいごうしました |
| Past negative |
会合しなかった かいごうしなかった |
会合しませんでした かいごうしませんでした |
| Te-form |
会合して かいごうして |
会合しまして かいごうしまして |
| Potential |
会合できる かいごうできる |
会合できます かいごうできます |
| Potential negative |
会合できない かいごうできない |
会合できません かいごうできません |