Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

会合 (かいごう) — cuộc họp, hội họp

会かい合ごう cuộc họp
Tần suất #3048 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kaigou

かいごう
Pitch かいごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 会合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cuộc họp
  • hội họp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

会合する

かいごうする

会合します

かいごうします

Present negative

会合しない

かいごうしない

会合しません

かいごうしません

Past

会合した

かいごうした

会合しました

かいごうしました

Past negative

会合しなかった

かいごうしなかった

会合しませんでした

かいごうしませんでした

Te-form

会合して

かいごうして

会合しまして

かいごうしまして

Potential

会合できる

かいごうできる

会合できます

かいごうできます

Potential negative

会合できない

かいごうできない

会合できません

かいごうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.