渇き (かわき) — thirst, craving, thirst (for love, knowledge, etc.)
渇き
thirst
2 ký tự
noun
kawaki
かわき
Ghi nhớ 渇き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thirst
- craving
- thirst (for love, knowledge, etc.)
- hunger