渇く (かわく) — khô, hong khô
渇く
khô
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
kawaku
かわく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かわく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 渇く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khô
- hong khô
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
渇く かわく |
渇きます かわきます |
| Present negative |
渇かない かわかない |
渇きません かわきません |
| Past |
渇いた かわいた |
渇きました かわきました |
| Past negative |
渇かなかった かわかなかった |
渇きませんでした かわきませんでした |
| Te-form |
渇いて かわいて |
渇きまして かわきまして |
| Potential |
渇ける かわける |
渇けます かわけます |
| Potential negative |
渇けない かわけない |
渇けません かわけません |