Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

渇く (かわく) — khô, hong khô

渇かわく khô
2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

kawaku

かわく
Pitch かわく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 渇く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khô
  • hong khô

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

渇く

かわく

渇きます

かわきます

Present negative

渇かない

かわかない

渇きません

かわきません

Past

渇いた

かわいた

渇きました

かわきました

Past negative

渇かなかった

かわかなかった

渇きませんでした

かわきませんでした

Te-form

渇いて

かわいて

渇きまして

かわきまして

Potential

渇ける

かわける

渇けます

かわけます

Potential negative

渇けない

かわけない

渇けません

かわけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.