渇水 (かっすい) — water shortage
渇水
water shortage
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
kassui
かっすい
Ghi nhớ 渇水
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- water shortage
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
渇水する かっすいする |
渇水します かっすいします |
| Present negative |
渇水しない かっすいしない |
渇水しません かっすいしません |
| Past |
渇水した かっすいした |
渇水しました かっすいしました |
| Past negative |
渇水しなかった かっすいしなかった |
渇水しませんでした かっすいしませんでした |
| Te-form |
渇水して かっすいして |
渇水しまして かっすいしまして |
| Potential |
渇水できる かっすいできる |
渇水できます かっすいできます |
| Potential negative |
渇水できない かっすいできない |
渇水できません かっすいできません |