Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

我が国 (わがくに) — đất nước chúng ta, ngã quốc

我わが国くに đất nước chúng ta
Tần suất #1796 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago expression noun

wagakuni

わがくに
Pitch わがくに[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 我が国

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đất nước chúng ta
  • ngã quốc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わたしたちが すんで いる 国(くに)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.