Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

我が家 (わがや) — nhà của tôi, gia đình tôi

我わが家や nhà của tôi
Tần suất #1925 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago expression noun

wagaya

わがや
Pitch わがや[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 我が家

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhà của tôi
  • gia đình tôi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じぶんたちが すんで いる 家(いえ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.