Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

傾ける (かたむける) — nghiêng, làm nghiêng, dồn tâm vào

傾かたむける nghiêng
Tần suất #4150 3 ký tự ichidan verb transitive

katamukeru

かたむける
Pitch かたむける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 傾ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghiêng
  • làm nghiêng
  • dồn tâm vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

傾ける

かたむける

傾けます

かたむけます

Present negative

傾けない

かたむけない

傾けません

かたむけません

Past

傾けた

かたむけた

傾けました

かたむけました

Past negative

傾けなかった

かたむけなかった

傾けませんでした

かたむけませんでした

Te-form

傾けて

かたむけて

傾けまして

かたむけまして

Potential

傾けられる

かたむけられる

傾けられます

かたむけられます

Potential negative

傾けられない

かたむけられない

傾けられません

かたむけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.