傾ける (かたむける) — nghiêng, làm nghiêng, dồn tâm vào
傾ける
nghiêng
Tần suất #4150
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
katamukeru
かたむける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かたむける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 傾ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghiêng
- làm nghiêng
- dồn tâm vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
傾ける かたむける |
傾けます かたむけます |
| Present negative |
傾けない かたむけない |
傾けません かたむけません |
| Past |
傾けた かたむけた |
傾けました かたむけました |
| Past negative |
傾けなかった かたむけなかった |
傾けませんでした かたむけませんでした |
| Te-form |
傾けて かたむけて |
傾けまして かたむけまして |
| Potential |
傾けられる かたむけられる |
傾けられます かたむけられます |
| Potential negative |
傾けられない かたむけられない |
傾けられません かたむけられません |