虚偽 (きょぎ) — sự giả dối, hư ngụy, lừa dối

きょ sự giả dối
Tần suất #6067 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kyogi

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự giả dối
  • hư ngụy
  • lừa dối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.