Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

虚構 (きょこう) — hư cấu, bịa đặt

虚きょ構こう hư cấu
Tần suất #9133 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

kyokou

きょこう
Pitch きょこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 虚構

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hư cấu
  • bịa đặt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

虚構する

きょこうする

虚構します

きょこうします

Present negative

虚構しない

きょこうしない

虚構しません

きょこうしません

Past

虚構した

きょこうした

虚構しました

きょこうしました

Past negative

虚構しなかった

きょこうしなかった

虚構しませんでした

きょこうしませんでした

Te-form

虚構して

きょこうして

虚構しまして

きょこうしまして

Potential

虚構できる

きょこうできる

虚構できます

きょこうできます

Potential negative

虚構できない

きょこうできない

虚構できません

きょこうできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.