虚構 (きょこう) — hư cấu, bịa đặt

きょこう hư cấu
Tần suất #9133 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

kyokou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hư cấu
  • bịa đặt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.