虚構 (きょこう) — hư cấu, bịa đặt
kyokou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 虚構
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hư cấu
- bịa đặt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
虚構する きょこうする |
虚構します きょこうします |
| Present negative |
虚構しない きょこうしない |
虚構しません きょこうしません |
| Past |
虚構した きょこうした |
虚構しました きょこうしました |
| Past negative |
虚構しなかった きょこうしなかった |
虚構しませんでした きょこうしませんでした |
| Te-form |
虚構して きょこうして |
虚構しまして きょこうしまして |
| Potential |
虚構できる きょこうできる |
虚構できます きょこうできます |
| Potential negative |
虚構できない きょこうできない |
虚構できません きょこうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.