締める (しめる) — đóng lại, khép
締める
đóng lại
Tần suất #6192
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
shimeru
しめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しめる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 締める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đóng lại
- khép
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
締める しめる |
締めます しめます |
| Present negative |
締めない しめない |
締めません しめません |
| Past |
締めた しめた |
締めました しめました |
| Past negative |
締めなかった しめなかった |
締めませんでした しめませんでした |
| Te-form |
締めて しめて |
締めまして しめまして |
| Potential |
締められる しめられる |
締められます しめられます |
| Potential negative |
締められない しめられない |
締められません しめられません |