蹴る (ける) — đá
蹴る
đá
Tần suất #3684
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
keru
ける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ける[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 蹴る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
蹴る ける |
蹴ります けります |
| Present negative |
蹴らない けらない |
蹴りません けりません |
| Past |
蹴った けった |
蹴りました けりました |
| Past negative |
蹴らなかった けらなかった |
蹴りませんでした けりませんでした |
| Te-form |
蹴って けって |
蹴りまして けりまして |
| Potential |
蹴れる けれる |
蹴れます けれます |
| Potential negative |
蹴れない けれない |
蹴れません けれません |