あっという間に (あっというまに) — trong nháy mắt, chớp mắt một cái

あっという trong nháy mắt
Tần suất #3685 Lớp 2 7 ký tự adverb

attoiumani

Nghĩa

  • trong nháy mắt
  • chớp mắt một cái

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.