軽減 (けいげん) — giảm nhẹ, khinh giảm

けいげん giảm nhẹ
Tần suất #3683 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

keigen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giảm nhẹ
  • khinh giảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.