軽減 (けいげん) — giảm nhẹ, khinh giảm
軽減
giảm nhẹ
Tần suất #3683
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
keigen
けいげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 軽減
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giảm nhẹ
- khinh giảm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
軽減する けいげんする |
軽減します けいげんします |
| Present negative |
軽減しない けいげんしない |
軽減しません けいげんしません |
| Past |
軽減した けいげんした |
軽減しました けいげんしました |
| Past negative |
軽減しなかった けいげんしなかった |
軽減しませんでした けいげんしませんでした |
| Te-form |
軽減して けいげんして |
軽減しまして けいげんしまして |
| Potential |
軽減できる けいげんできる |
軽減できます けいげんできます |
| Potential negative |
軽減できない けいげんできない |
軽減できません けいげんできません |