Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

軽減 (けいげん) — giảm nhẹ, khinh giảm

軽けい減げん giảm nhẹ
Tần suất #3683 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

keigen

けいげん
Pitch けいげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 軽減

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giảm nhẹ
  • khinh giảm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

軽減する

けいげんする

軽減します

けいげんします

Present negative

軽減しない

けいげんしない

軽減しません

けいげんしません

Past

軽減した

けいげんした

軽減しました

けいげんしました

Past negative

軽減しなかった

けいげんしなかった

軽減しませんでした

けいげんしませんでした

Te-form

軽減して

けいげんして

軽減しまして

けいげんしまして

Potential

軽減できる

けいげんできる

軽減できます

けいげんできます

Potential negative

軽減できない

けいげんできない

軽減できません

けいげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.