きっかけ (きっかけ) — chance, start, opportunity
きっかけ
chance
Ghi nhớ きっかけ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chance
- start
- opportunity
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかを はじめる もとに なる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
黒船の来航は、外国とどう付き合うかという問題を、多くの人が考えるきっかけになりました。
Kurofune no raikou wa, gaikoku to dou tsukiau ka to iu mondai o, ooku no hito ga kangaeru kikkake ni narimashita.
The arrival of the Black Ships prompted many people to consider how to deal with foreign countries.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後