個々 (ここ) — từng cái một, riêng lẻ, cá thể

từng cái một
Tần suất #2161 Lớp 5 2 ký tự no-adjective

koko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từng cái một
  • riêng lẻ
  • cá thể

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.