招く (まねく) — mời, vẫy gọi, gây ra
招く
mời
Tần suất #2163
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
maneku
まねく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まねく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 招く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mời
- vẫy gọi
- gây ra
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人を 家や パーティーに よぶ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
外国から専門家を招くこともありました。
Gaikoku kara senmonka o maneku koto mo arimashita.
They also sometimes invited experts from other countries.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
招く まねく |
招きます まねきます |
| Present negative |
招かない まねかない |
招きません まねきません |
| Past |
招いた まねいた |
招きました まねきました |
| Past negative |
招かなかった まねかなかった |
招きませんでした まねきませんでした |
| Te-form |
招いて まねいて |
招きまして まねきまして |
| Potential |
招ける まねける |
招けます まねけます |
| Potential negative |
招けない まねけない |
招けません まねけません |