Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

招く (まねく) — mời, vẫy gọi, gây ra

招まねく mời
Tần suất #2163 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

maneku

まねく
Pitch まねく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 招く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mời
  • vẫy gọi
  • gây ra

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)を 家(いえ)や パーティーに よぶ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

招く

まねく

招きます

まねきます

Present negative

招かない

まねかない

招きません

まねきません

Past

招いた

まねいた

招きました

まねきました

Past negative

招かなかった

まねかなかった

招きませんでした

まねきませんでした

Te-form

招いて

まねいて

招きまして

まねきまして

Potential

招ける

まねける

招けます

まねけます

Potential negative

招けない

まねけない

招けません

まねけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.