Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

斬る (きる) — chém, giết bằng kiếm

斬きる chém
Tần suất #4585 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

kiru

きる
Pitch きる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 斬る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chém
  • giết bằng kiếm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

斬る

きる

斬ります

きります

Present negative

斬らない

きらない

斬りません

きりません

Past

斬った

きった

斬りました

きりました

Past negative

斬らなかった

きらなかった

斬りませんでした

きりませんでした

Te-form

斬って

きって

斬りまして

きりまして

Potential

斬れる

きれる

斬れます

きれます

Potential negative

斬れない

きれない

斬れません

きれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.