斬る (きる) — chém, giết bằng kiếm
斬る
chém
Tần suất #4585
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
kiru
きる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 斬る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chém
- giết bằng kiếm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
斬る きる |
斬ります きります |
| Present negative |
斬らない きらない |
斬りません きりません |
| Past |
斬った きった |
斬りました きりました |
| Past negative |
斬らなかった きらなかった |
斬りませんでした きりませんでした |
| Te-form |
斬って きって |
斬りまして きりまして |
| Potential |
斬れる きれる |
斬れます きれます |
| Potential negative |
斬れない きれない |
斬れません きれません |