軌跡 (きせき) — quỹ đạo, vết, quỹ tích

せき quỹ đạo
Tần suất #8278 2 ký tự 漢語 kango noun

kiseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quỹ đạo
  • vết
  • quỹ tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.