Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追跡 (ついせき) — truy đuổi, truy tích, theo dõi

追つい跡せき truy đuổi
Tần suất #4965 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

tsuiseki

ついせき
Pitch ついせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 追跡

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • truy đuổi
  • truy tích
  • theo dõi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追跡する

ついせきする

追跡します

ついせきします

Present negative

追跡しない

ついせきしない

追跡しません

ついせきしません

Past

追跡した

ついせきした

追跡しました

ついせきしました

Past negative

追跡しなかった

ついせきしなかった

追跡しませんでした

ついせきしませんでした

Te-form

追跡して

ついせきして

追跡しまして

ついせきしまして

Potential

追跡できる

ついせきできる

追跡できます

ついせきできます

Potential negative

追跡できない

ついせきできない

追跡できません

ついせきできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.