追跡 (ついせき) — truy đuổi, truy tích, theo dõi

ついせき truy đuổi
Tần suất #4965 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

tsuiseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • truy đuổi
  • truy tích
  • theo dõi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.