軌道 (きどう) — quỹ đạo, đường ray, quỹ đạo bay

どう quỹ đạo
Tần suất #3943 2 ký tự 漢語 kango noun

kidou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quỹ đạo
  • đường ray
  • quỹ đạo bay

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.