裁定 (さいてい) — phán quyết, trọng tài, tài định
裁定
phán quyết
Tần suất #8279
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saitei
さいてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 裁定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phán quyết
- trọng tài
- tài định
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
裁定する さいていする |
裁定します さいていします |
| Present negative |
裁定しない さいていしない |
裁定しません さいていしません |
| Past |
裁定した さいていした |
裁定しました さいていしました |
| Past negative |
裁定しなかった さいていしなかった |
裁定しませんでした さいていしませんでした |
| Te-form |
裁定して さいていして |
裁定しまして さいていしまして |
| Potential |
裁定できる さいていできる |
裁定できます さいていできます |
| Potential negative |
裁定できない さいていできない |
裁定できません さいていできません |