Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

裁定 (さいてい) — phán quyết, trọng tài, tài định

裁さい定てい phán quyết
Tần suất #8279 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saitei

さいてい
Pitch さいてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 裁定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phán quyết
  • trọng tài
  • tài định

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

裁定する

さいていする

裁定します

さいていします

Present negative

裁定しない

さいていしない

裁定しません

さいていしません

Past

裁定した

さいていした

裁定しました

さいていしました

Past negative

裁定しなかった

さいていしなかった

裁定しませんでした

さいていしませんでした

Te-form

裁定して

さいていして

裁定しまして

さいていしまして

Potential

裁定できる

さいていできる

裁定できます

さいていできます

Potential negative

裁定できない

さいていできない

裁定できません

さいていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.