騎士 (きし) — hiệp sĩ, kỵ sĩ

hiệp sĩ
Tần suất #5343 2 ký tự 漢語 kango noun

kishi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiệp sĩ
  • kỵ sĩ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.