士 — sĩ, kẻ sĩ
し
士
sĩ
し
U+58EB
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #526
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #341
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #33
Ghi nhớ 士
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sĩ
- kẻ sĩ
Readings
- On'yomi
- し shi
- Kun'yomi
- さむらい samurai
Từ vựng
し ・じ shi On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
士
shi
võ sĩ
同
士
doushi
đồng chí
博
士
hakushi
doctor
兵
士
heishi
binh sĩ
戦
士
senshi
chiến sĩ
書
士
shoshi
thư ký
会
計
士
kaikeishi
kế toán viên
力
士
rikishi
đô vật sumo
国
士
kokushi
distinguished citizen
士
気
shiki
morale (of troops, team, etc.)
学
士
gakushi
university graduate
栄
養
士
eiyoushi
dietitian
運
転
士
untenshi
(professional) driver (of a taxi, train, etc.)
飛
行
士
hikoushi
pilot
弁
護
士
bengoshi
luật sư
武
士
bushi
võ sĩ
富
士
fuji
Phú Sĩ
富
士
山
fujisan
núi Phú Sĩ
富
士
通
fujitsuu
Fujitsu
せ se
Từ theo tần suất và cấp lớp
34 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 士: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 16 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.