弁護士 (べんごし) — luật sư, biện hộ sĩ

べん luật sư
Tần suất #889 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

bengoshi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • luật sư
  • biện hộ sĩ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.