喫する (きっする) — to eat, to drink, to smoke
喫する
to eat
3 ký tự
suru verb (special)
transitive
kissuru
きっする
Ghi nhớ 喫する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to eat
- to drink
- to smoke
- to take
- to suffer (e.g. defeat)
- to receive a blow
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
喫する きっする |
喫します きっします |
| Present negative |
喫さない きっさない |
喫しません きっしません |
| Past |
喫した きっした |
喫しました きっしました |
| Past negative |
喫さなかった きっさなかった |
喫しませんでした きっしませんでした |
| Te-form |
喫して きっして |
喫しまして きっしまして |
| Potential |
喫しえる きっしえる |
喫しえます きっしえます |
| Potential negative |
喫しえない きっしえない |
喫しえません きっしえません |