Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

喫する (きっする) — to eat, to drink, to smoke

喫きっする to eat
3 ký tự suru verb (special) transitive

kissuru

きっする
Post

Ghi nhớ 喫する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to eat
  • to drink
  • to smoke
  • to take
  • to suffer (e.g. defeat)
  • to receive a blow

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

喫する

きっする

喫します

きっします

Present negative

喫さない

きっさない

喫しません

きっしません

Past

喫した

きっした

喫しました

きっしました

Past negative

喫さなかった

きっさなかった

喫しませんでした

きっしませんでした

Te-form

喫して

きっして

喫しまして

きっしまして

Potential

喫しえる

きっしえる

喫しえます

きっしえます

Potential negative

喫しえない

きっしえない

喫しえません

きっしえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.