Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

満喫 (まんきつ) — tận hưởng trọn vẹn, thưởng thức

満まん喫きつ tận hưởng trọn vẹn
Tần suất #5810 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

mankitsu

まんきつ
Pitch まんきつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 満喫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tận hưởng trọn vẹn
  • thưởng thức

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

満喫する

まんきつする

満喫します

まんきつします

Present negative

満喫しない

まんきつしない

満喫しません

まんきつしません

Past

満喫した

まんきつした

満喫しました

まんきつしました

Past negative

満喫しなかった

まんきつしなかった

満喫しませんでした

まんきつしませんでした

Te-form

満喫して

まんきつして

満喫しまして

まんきつしまして

Potential

満喫できる

まんきつできる

満喫できます

まんきつできます

Potential negative

満喫できない

まんきつできない

満喫できません

まんきつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.