満喫 (まんきつ) — tận hưởng trọn vẹn, thưởng thức
満喫
tận hưởng trọn vẹn
Tần suất #5810
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
mankitsu
まんきつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まんきつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 満喫
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tận hưởng trọn vẹn
- thưởng thức
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
満喫する まんきつする |
満喫します まんきつします |
| Present negative |
満喫しない まんきつしない |
満喫しません まんきつしません |
| Past |
満喫した まんきつした |
満喫しました まんきつしました |
| Past negative |
満喫しなかった まんきつしなかった |
満喫しませんでした まんきつしませんでした |
| Te-form |
満喫して まんきつして |
満喫しまして まんきつしまして |
| Potential |
満喫できる まんきつできる |
満喫できます まんきつできます |
| Potential negative |
満喫できない まんきつできない |
満喫できません まんきつできません |