Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

喫煙 (きつえん) — hút thuốc, khiết yên

喫きつ煙えん hút thuốc
Tần suất #3399 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kitsuen

きつえん
Pitch きつえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 喫煙

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hút thuốc
  • khiết yên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

喫煙する

きつえんする

喫煙します

きつえんします

Present negative

喫煙しない

きつえんしない

喫煙しません

きつえんしません

Past

喫煙した

きつえんした

喫煙しました

きつえんしました

Past negative

喫煙しなかった

きつえんしなかった

喫煙しませんでした

きつえんしませんでした

Te-form

喫煙して

きつえんして

喫煙しまして

きつえんしまして

Potential

喫煙できる

きつえんできる

喫煙できます

きつえんできます

Potential negative

喫煙できない

きつえんできない

喫煙できません

きつえんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.