喫煙 (きつえん) — hút thuốc, khiết yên
喫煙
hút thuốc
Tần suất #3399
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kitsuen
きつえん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きつえん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 喫煙
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hút thuốc
- khiết yên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
喫煙する きつえんする |
喫煙します きつえんします |
| Present negative |
喫煙しない きつえんしない |
喫煙しません きつえんしません |
| Past |
喫煙した きつえんした |
喫煙しました きつえんしました |
| Past negative |
喫煙しなかった きつえんしなかった |
喫煙しませんでした きつえんしませんでした |
| Te-form |
喫煙して きつえんして |
喫煙しまして きつえんしまして |
| Potential |
喫煙できる きつえんできる |
喫煙できます きつえんできます |
| Potential negative |
喫煙できない きつえんできない |
喫煙できません きつえんできません |