清い (きよい) — trong sạch, thanh khiết

きよ trong sạch
Lớp 4 2 ký tự i-adjective

kiyoi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong sạch
  • thanh khiết

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.