清 (せい) — trong sạch, thanh khiết, thanh
清
trong sạch
Tần suất #3110
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
1 ký tự
sei
Nghĩa
- trong sạch
- thanh khiết
- thanh