清掃 (せいそう) — dọn dẹp, vệ sinh, thanh tảo
清掃
dọn dẹp
Tần suất #5792
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seisou
せいそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 清掃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dọn dẹp
- vệ sinh
- thanh tảo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
清掃する せいそうする |
清掃します せいそうします |
| Present negative |
清掃しない せいそうしない |
清掃しません せいそうしません |
| Past |
清掃した せいそうした |
清掃しました せいそうしました |
| Past negative |
清掃しなかった せいそうしなかった |
清掃しませんでした せいそうしませんでした |
| Te-form |
清掃して せいそうして |
清掃しまして せいそうしまして |
| Potential |
清掃できる せいそうできる |
清掃できます せいそうできます |
| Potential negative |
清掃できない せいそうできない |
清掃できません せいそうできません |