Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

清掃 (せいそう) — dọn dẹp, vệ sinh, thanh tảo

清せい掃そう dọn dẹp
Tần suất #5792 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seisou

せいそう
Pitch せいそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 清掃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dọn dẹp
  • vệ sinh
  • thanh tảo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

清掃する

せいそうする

清掃します

せいそうします

Present negative

清掃しない

せいそうしない

清掃しません

せいそうしません

Past

清掃した

せいそうした

清掃しました

せいそうしました

Past negative

清掃しなかった

せいそうしなかった

清掃しませんでした

せいそうしませんでした

Te-form

清掃して

せいそうして

清掃しまして

せいそうしまして

Potential

清掃できる

せいそうできる

清掃できます

せいそうできます

Potential negative

清掃できない

せいそうできない

清掃できません

せいそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.