清算 (せいさん) — thanh toán, thanh lý, thanh toán nợ

せいさん thanh toán
Tần suất #6988 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seisan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thanh toán
  • thanh lý
  • thanh toán nợ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.