清算 (せいさん) — thanh toán, thanh lý, thanh toán nợ
清算
thanh toán
Tần suất #6988
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seisan
せいさん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいさん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 清算
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thanh toán
- thanh lý
- thanh toán nợ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
清算する せいさんする |
清算します せいさんします |
| Present negative |
清算しない せいさんしない |
清算しません せいさんしません |
| Past |
清算した せいさんした |
清算しました せいさんしました |
| Past negative |
清算しなかった せいさんしなかった |
清算しませんでした せいさんしませんでした |
| Te-form |
清算して せいさんして |
清算しまして せいさんしまして |
| Potential |
清算できる せいさんできる |
清算できます せいさんできます |
| Potential negative |
清算できない せいさんできない |
清算できません せいさんできません |