Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

清算 (せいさん) — thanh toán, thanh lý, thanh toán nợ

清せい算さん thanh toán
Tần suất #6988 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seisan

せいさん
Pitch せいさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 清算

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thanh toán
  • thanh lý
  • thanh toán nợ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

清算する

せいさんする

清算します

せいさんします

Present negative

清算しない

せいさんしない

清算しません

せいさんしません

Past

清算した

せいさんした

清算しました

せいさんしました

Past negative

清算しなかった

せいさんしなかった

清算しませんでした

せいさんしませんでした

Te-form

清算して

せいさんして

清算しまして

せいさんしまして

Potential

清算できる

せいさんできる

清算できます

せいさんできます

Potential negative

清算できない

せいさんできない

清算できません

せいさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.